- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không biết vì sao; không rõ lý do
Anh ấy rời đi không biết vì lý do gì.
không biết vì sao; không rõ lý do
Anh ấy rời đi không biết vì lý do gì.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
không biết vì sao; không rõ lý do
không biết vì sao; không rõ lý do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.