- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
mất tích không dấu vết; biến mất không để lại dấu tích
Anh ấy đã biến mất không dấu vết.
mất tích không dấu vết; biến mất không để lại dấu tích
Anh ấy đã biến mất không dấu vết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
mất tích không dấu vết; biến mất không để lại dấu tích
mất tích không dấu vết; biến mất không để lại dấu tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.