- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không dung nạp (thức ăn như lactose, gluten...)
Tôi không dung nạp được đường sữa.
không dung nạp (thức ăn như lactose, gluten...)
Tôi không dung nạp được đường sữa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
không dung nạp (thức ăn như lactose, gluten...)
không dung nạp (thức ăn như lactose, gluten...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.