- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lưu luyến; không nỡ rời xa
Cô ấy miễn cưỡng rời khỏi nhà.
lưu luyến; không nỡ rời xa
Cô ấy miễn cưỡng rời khỏi nhà.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lưu luyến; không nỡ rời xa
lưu luyến; không nỡ rời xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.