- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không theo quy chuẩn; không chuẩn mực
Cách dùng từ này không chuẩn.
không đúng; sai
Hành vi này rất không chuẩn mực.
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
Cách dùng từ này không chuẩn.
không theo quy chuẩn; không chuẩn mực
Cách dùng từ này không chuẩn.
không đúng; sai
Hành vi này rất không chuẩn mực.
không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều
Cách dùng từ này không chuẩn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không theo quy chuẩn; không chuẩn mực
không theo quy chuẩn; không chuẩn mực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.