- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
tình cờ đồng lòng; không hẹn mà gặp [thành ngữ]
Ý tưởng của chúng tôi trùng khớp một cách ngẫu nhiên.
tình cờ đồng quan điểm; bất mưu nhi hợp [thành ngữ]
tình cờ đồng lòng; không hẹn mà gặp [thành ngữ]
Ý tưởng của chúng tôi trùng khớp một cách ngẫu nhiên.
tình cờ đồng quan điểm; bất mưu nhi hợp [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tình cờ đồng lòng; không hẹn mà gặp [thành ngữ]
tình cờ đồng lòng; không hẹn mà gặp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.