- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(văn) không vui; bất an; không khỏe (nói về sức khỏe vua chúa)
(văn) không vui; bất an; không khỏe (nói về sức khỏe vua chúa)
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(văn) không vui; bất an; không khỏe (nói về sức khỏe vua chúa)
(văn) không vui; bất an; không khỏe (nói về sức khỏe vua chúa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.