- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô số; vô lượng; khôn lường
Tác phẩm nghệ thuật này có giá trị vô cùng lớn.
không thể ước lượng; vô lượng; không thể đánh giá hết
Tác phẩm nghệ thuật này có giá trị không thể tính được.
vô số; vô lượng; khôn lường
Tác phẩm nghệ thuật này có giá trị vô cùng lớn.
không thể ước lượng; vô lượng; không thể đánh giá hết
Tác phẩm nghệ thuật này có giá trị không thể tính được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô số; vô lượng; khôn lường
vô số; vô lượng; khôn lường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.