- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lỗi lầm; điều sai trái
Anh ấy đã phạm một lỗi lầm.
error
lỗi lầm; điều sai trái
Anh ấy đã phạm một lỗi lầm.
error
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
lỗi lầm; điều sai trái
lỗi lầm; điều sai trái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.