- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
hội ăn mày; bang cái bang
Cái Bang là một bang phái trong tiểu thuyết võ hiệp.
hội ăn mày; bang ăn xin
Cái Bang là một môn phái trong tiểu thuyết võ hiệp.
hội ăn mày; bang cái bang
Cái Bang là một bang phái trong tiểu thuyết võ hiệp.
hội ăn mày; bang ăn xin
Cái Bang là một môn phái trong tiểu thuyết võ hiệp.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
hội ăn mày; bang cái bang
hội ăn mày; bang cái bang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.