- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
Đất nước này là một chế độ chuyên chế.
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
Anh ấy phản đối chế độ chuyên chế.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
Đất nước này là một chế độ chuyên chế.
chế độ quân chủ; quân chủ chính thể
Anh ấy phản đối chế độ chuyên chế.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.