- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
Đây là thiết kế độc quyền của chúng tôi.
bản thân nó; của chính nó
Đây là công nghệ độc quyền.
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
Đây là thiết kế độc quyền của chúng tôi.
bản thân nó; của chính nó
Đây là công nghệ độc quyền.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.