- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
Đây là một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ riêng
Danh từ riêng là một loại danh từ.
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
Đây là một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ riêng
Danh từ riêng là một loại danh từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.