- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
độc đoán; chuyên quyền
Anh ấy là một người độc đoán.
độc đoán; chuyên quyền
Anh ấy là một người chuyên quyền.
độc đoán; chuyên quyền
Anh ấy là một người độc đoán.
độc đoán; chuyên quyền
Anh ấy là một người chuyên quyền.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
độc đoán; chuyên quyền
độc đoán; chuyên quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.