- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
Anh ấy học chuyên ngành.
chuyên khoa; (trường) cao đẳng chuyên nghiệp
Anh ấy học chuyên khoa.
trường cao đẳng chuyên ngành; chuyên khoa
Anh ấy học trường chuyên khoa.
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
Anh ấy học chuyên ngành.
chuyên khoa; (trường) cao đẳng chuyên nghiệp
Anh ấy học chuyên khoa.
trường cao đẳng chuyên ngành; chuyên khoa
Anh ấy học trường chuyên khoa.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên ngành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.