- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
chuyên trách quản lý; phụ trách riêng
Anh ấy chuyên quản lý dự án này.
chuyên trách quản lý; phụ trách riêng
Anh ấy chuyên quản lý dự án này.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
chuyên trách quản lý; phụ trách riêng
chuyên trách quản lý; phụ trách riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.