- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái
Anh ấy rất hiểu sự đời.
từng trải; lọc lõi; khôn đời
Anh ấy rất từng trải.
từng trải; lọc lõi; khôn ngoan chuyện đời
Anh ấy rất từng trải, biết cách xử lý mọi việc.
thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái
Anh ấy rất hiểu sự đời.
từng trải; lọc lõi; khôn đời
Anh ấy rất từng trải.
từng trải; lọc lõi; khôn ngoan chuyện đời
Anh ấy rất từng trải, biết cách xử lý mọi việc.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái
từng trải; lọc lõi; khôn đời
thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái
từng trải; lọc lõi; khôn đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.