- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
đông bắc; vùng Đông Bắc (Trung Quốc)
Nhà tôi ở phía đông bắc.
hướng đông bắc
đông bắc; vùng Đông Bắc (Trung Quốc)
Nhà tôi ở phía đông bắc.
hướng đông bắc
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đông bắc; vùng Đông Bắc (Trung Quốc)
đông bắc; vùng Đông Bắc (Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.