- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
cuộc viễn chinh phương Đông; đông chinh
Anh ấy đã tham gia cuộc đông chinh.
cuộc viễn chinh phương Đông; đông chinh
Anh ấy đã tham gia cuộc đông chinh.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
cuộc viễn chinh phương Đông; đông chinh
cuộc viễn chinh phương Đông; đông chinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.