- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
phía đông; mặt đông
Phía đông có một cửa hàng.
phía đông; mặt đông
Phía đông có một cửa hàng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
phía đông; mặt đông
phía đông; mặt đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.