- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
gió đông; gió từ phía đông
Gió đông thổi đến mùa xuân.
gió xuân; làn gió xuân
gió đông; (bóng) khí thế cách mạng; hoàn cảnh thuận lợi
Gió đông thổi, trống trận vang.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió đông; gió từ phía đông
Gió đông thổi đến mùa xuân.
gió xuân; làn gió xuân
gió đông; (bóng) khí thế cách mạng; hoàn cảnh thuận lợi
Gió đông thổi, trống trận vang.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
gió đông; gió từ phía đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.