- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
vảy rồng đây, móng rồng đó (không đầu không đuôi, rời rạc vụn vặt) [thành ngữ]
Những bằng chứng rời rạc này không đủ để chứng minh sự trong sạch của anh ta.
vảnh đông vảnh tây; tản mạn, vụn vặt [thành ngữ]
Những thứ này đều là những mảnh vụn, không thành hệ thống.
vảy rồng đây, móng rồng đó (không đầu không đuôi, rời rạc vụn vặt) [thành ngữ]
Những bằng chứng rời rạc này không đủ để chứng minh sự trong sạch của anh ta.
vảnh đông vảnh tây; tản mạn, vụn vặt [thành ngữ]
Những thứ này đều là những mảnh vụn, không thành hệ thống.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
vảy rồng đây, móng rồng đó (không đầu không đuôi, rời rạc vụn vặt) [thành ngữ]
vảy rồng đây, móng rồng đó (không đầu không đuôi, rời rạc vụn vặt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.