- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
sợi tơ; tơ lụa
Sợi tơ này rất mảnh.
sợi tơ; tơ lụa
Sợi tơ này rất mảnh.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Sợi tơ kéo dài thành từng sợi chỉ mảnh gọi là lũ.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Sợi tơ kéo dài thành từng sợi chỉ mảnh gọi là lũ.
sợi tơ; tơ lụa
sợi tơ; tơ lụa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.