- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
động cơ bước; mô-tơ bước
Tấm lưới lụa này rất mịn.
lưới tơ; màn lưới
Tấm lưới này rất mịn.
động cơ bước; mô-tơ bước
Tấm lưới lụa này rất mịn.
lưới tơ; màn lưới
Tấm lưới này rất mịn.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
động cơ bước; mô-tơ bước
động cơ bước; mô-tơ bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.