- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
(khẩu) mất mặt; mất thể diện
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
(khẩu) mất mặt; mất thể diện
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) mất mặt; mất thể diện
(khẩu) mất mặt; mất thể diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.