- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
phủi tay; rũ bỏ trách nhiệm
Anh ấy đã bỏ mặc chuyện này.
phủi tay; rũ bỏ trách nhiệm
Anh ấy đã bỏ mặc chuyện này.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
phủi tay; rũ bỏ trách nhiệm
phủi tay; rũ bỏ trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.