- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai lần; một lúc; vài cái (động tác nhanh)
Anh ấy làm xong trong chốc lát.
hai lần; lần thứ hai
Anh ấy làm xong trong chốc lát.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hai lần; một lúc; vài cái (động tác nhanh)
Anh ấy làm xong trong chốc lát.
hai lần; lần thứ hai
Anh ấy làm xong trong chốc lát.
hai lần; một lúc; vài cái (động tác nhanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.