- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
không bỏ sót cái nào; vẹn cả đôi đường
Công việc và học tập không bị bỏ bê.
không bỏ sót cái nào; vẹn cả đôi đường
Công việc và học tập không bị bỏ bê.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
không bỏ sót cái nào; vẹn cả đôi đường
không bỏ sót cái nào; vẹn cả đôi đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.