- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
thỏa mãn cả hai; vẹn cả đôi đường
Cách này có thể vẹn cả đôi đường.
vẹn cả đôi đường; thỏa mãn cả hai phía
Điều này rất khó để vẹn cả đôi đường.
thỏa mãn cả hai; vẹn cả đôi đường
Cách này có thể vẹn cả đôi đường.
vẹn cả đôi đường; thỏa mãn cả hai phía
Điều này rất khó để vẹn cả đôi đường.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
thỏa mãn cả hai; vẹn cả đôi đường
thỏa mãn cả hai; vẹn cả đôi đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.