- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
vài câu (nói)
中说几个字或话shuō jǐ ge zì huò huà
Mời bạn nói vài lời.
vài câu (nói)
中说几个字或话shuō jǐ ge zì huò huà
Mời bạn nói vài lời.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
vài câu (nói)
vài câu (nói)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.