- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai nước; cả hai quốc gia
Quan hệ giữa hai nước rất tốt.
hai nước; cả hai quốc gia
Quan hệ giữa hai nước rất tốt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
hai nước; cả hai quốc gia
hai nước; cả hai quốc gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.