- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bên; hai phía
hai bên; hai phía
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
hai bên; hai phía
hai bên; hai phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.