- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai thứ khác nhau; hai loại khác nhau
Hai thứ này không giống nhau.
hai thứ khác nhau; hai loại khác nhau
Hai thứ này không giống nhau.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
hai thứ khác nhau; hai loại khác nhau
hai thứ khác nhau; hai loại khác nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.