- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
chỉ vài bước chân; gần lắm
Nhà tôi cách trường chỉ hai bước chân.
kề vai sát cánh; (bóng) sượt qua nhau (bỏ lỡ cơ hội)
chỉ vài bước chân; gần lắm
Nhà tôi cách trường chỉ hai bước chân.
kề vai sát cánh; (bóng) sượt qua nhau (bỏ lỡ cơ hội)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
chỉ vài bước chân; gần lắm
chỉ vài bước chân; gần lắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.