- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
dùng được hai mục đích; lưỡng dụng
Thiết bị này là loại lưỡng dụng.
dùng được hai mục đích; lưỡng dụng
Thiết bị này là loại lưỡng dụng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng được hai mục đích; lưỡng dụng
dùng được hai mục đích; lưỡng dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.