- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
So sánh cả hai, cái này tốt hơn.
hai pha (vật lý)
Dòng điện hai pha.
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
So sánh cả hai, cái này tốt hơn.
hai pha (vật lý)
Dòng điện hai pha.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
hai pha (vật lý)
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
hai pha (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.