- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)
Cái chân chống này rất nhẹ.
giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)
Cái chân chống này rất nhẹ.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)
giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.