- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
côn nhị khúc; nunchaku
Anh ấy biết chơi côn nhị khúc.
côn nhị khúc; nunchaku
Anh ấy biết chơi côn nhị khúc.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
côn nhị khúc; nunchaku
côn nhị khúc; nunchaku
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.