- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bên; cả hai phía
中左右两个方面或位置zuǒyòu liǎng ge fāngmiàn huò wèizhì
Hai bên đường đều là cây.
hai bên; cả hai phía
中左右两个方面或位置zuǒyòu liǎng ge fāngmiàn huò wèizhì
Hai bên đường đều là cây.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
hai bên; cả hai phía
hai bên; cả hai phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.