- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
Quốc hội Mỹ là chế độ lưỡng viện.
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
Quốc hội Mỹ là chế độ lưỡng viện.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
lưỡng viện (hai viện lập pháp, ví dụ: Hạ viện và Thượng viện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.