- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
Chuyện này có hai mặt.
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
Chuyện này có hai mặt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
hai bờ; hai phía; (chỉ) hai bờ eo biển (Đài Loan và đại lục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.