- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
khớp chặt từng kẽ hở; ăn khớp hoàn hảo [thành ngữ]
Cái hộp này đậy kín khít.
khớp chặt từng kẽ hở; ăn khớp hoàn hảo [thành ngữ]
Cái hộp này đậy kín khít.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
khớp chặt từng kẽ hở; ăn khớp hoàn hảo [thành ngữ]
khớp chặt từng kẽ hở; ăn khớp hoàn hảo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.