- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
Mùa đông khắc nghiệt sắp đến rồi.
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
Mùa đông khắc nghiệt sắp đến rồi.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
mùa đông khắc nghiệt; đông giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.