- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
kiểm soát nghiêm ngặt; quản lý chặt chẽ
Chính phủ kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh.
kiểm soát nghiêm ngặt; quản lý chặt chẽ
Chính phủ kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
kiểm soát nghiêm ngặt; quản lý chặt chẽ
kiểm soát nghiêm ngặt; quản lý chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.