- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nói một cách nghiêm túc; nói đúng ra; xét cho chặt chẽ
Nói đúng ra, anh ấy không phải là bạn của tôi.
nói một cách nghiêm túc; nói đúng ra; xét cho chặt chẽ
Nói đúng ra, anh ấy không phải là bạn của tôi.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói một cách nghiêm túc; nói đúng ra; xét cho chặt chẽ
nói một cách nghiêm túc; nói đúng ra; xét cho chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.