- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm khắc; nghiêm ngặt (tăng cường)
Anh ấy đã nghiêm chỉnh từ chối yêu cầu của tôi.
nghiêm chính; nghiêm khắc
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
nghiêm khắc; nghiêm ngặt (tăng cường)
Anh ấy đã nghiêm chỉnh từ chối yêu cầu của tôi.
nghiêm chính; nghiêm khắc
nghiêm khắc; nghiêm ngặt (tăng cường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.