- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
người cha nghiêm khắc; nghiêm phụ
Anh ấy có một người cha nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
người cha nghiêm khắc; nghiêm phụ
Anh ấy có một người cha nghiêm khắc.
người cha nghiêm khắc; nghiêm phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.