- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
chặt chẽ; nghiêm ngặt
Anh ấy làm việc rất chặt chẽ.
nghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
chặt chẽ; nghiêm ngặt
Anh ấy làm việc rất chặt chẽ.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
nghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
nghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.