- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
lời lẽ nghiêm khắc; lời nghiêm nghị
Anh ấy dùng lời lẽ nghiêm khắc từ chối yêu cầu của tôi.
lời lẽ nghiêm khắc; lời nghiêm nghị
Anh ấy dùng lời lẽ nghiêm khắc từ chối yêu cầu của tôi.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời lẽ nghiêm khắc; lời nghiêm nghị
lời lẽ nghiêm khắc; lời nghiêm nghị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.