- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn khốc
Thực tế nghiệt ngã đang ở trước mắt.
khắc nghiệt; tàn khốc; nghiêm khắc
Anh ấy đã nhận một hình phạt nghiêm khắc.
nghiêm trọng; nặng nề
khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn khốc
Thực tế nghiệt ngã đang ở trước mắt.
khắc nghiệt; tàn khốc; nghiêm khắc
Anh ấy đã nhận một hình phạt nghiêm khắc.
nghiêm trọng; nặng nề
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn khốc
khắc nghiệt; nghiêm khắc; tàn khốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác
Anh ấy là một giáo viên nghiêm khắc.
lạnh lùng; nghiêm khắc; mì lạnh (món ăn)
Anh ấy đã nhận một hình phạt khắc nghiệt.
mặt lạnh lùng; vẻ mặt nghiêm nghị
hung hiểm; nguy hiểm; hiểm ác
Anh ấy là một giáo viên nghiêm khắc.
lạnh lùng; nghiêm khắc; mì lạnh (món ăn)
Anh ấy đã nhận một hình phạt khắc nghiệt.
mặt lạnh lùng; vẻ mặt nghiêm nghị